N に限ったことでもない
JLPT N1
Cấu trúc:
Noun + に限ったことでもない
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp 'Noun に限ったことでもない' thường diễn tả rằng điều gì đó không chỉ giới hạn ở một trường hợp hoặc loại cụ thể. Nó ngụ ý rằng cũng có những trường hợp hoặc loại khác liên quan. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'không chỉ giới hạn ở', 'không chỉ', hoặc 'không độc quyền'.
Ví dụ:
1. この試験が難しいのは、数学に限ったことでもない。
Bài kiểm tra này khó không chỉ vì môn toán.
2. 彼女が可愛いのは顔だけに限ったことでもない。性格も好きだ。
Cô ấy dễ thương không chỉ vì khuôn mặt mà còn vì tính cách.
3. その問題が起こるのは、我々の国に限ったことでもない。
Vấn đề đó không chỉ xảy ra ở nước chúng ta.
4. この作家の本が売れているのは日本に限ったことでもない。
Sách của tác giả này bán chạy không chỉ ở Nhật Bản.