N にひきかえ N は
JLPT N1
Biểu thị 'trái ngược với', 'đối lập với'.

Cấu trúc:

Noun 1 + にひきかえ + Noun 2 + は

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp Noun にひきかえ Noun は được sử dụng trong tiếng Nhật để diễn tả sự tương phản hoặc đối lập giữa hai danh từ. Dịch sang tiếng Việt là 'trái ngược với' hoặc 'so với'. Danh từ đầu tiên đại diện cho điều đang được so sánh và danh từ thứ hai đại diện cho chủ đề chính.

Ví dụ:

Trái ngược với sự tử tế của anh ấy, cô ấy lại vô cảm.
Trái ngược với mùa hè, mùa đông có tuyết và lạnh.
Trái ngược với nhà ga ở Nhật, nhà ga ở Mỹ rộng rãi.
Trái ngược với ngày xưa, ngày nay công nghệ đã tiến bộ.