N にて
JLPT N2
Biểu thị vị trí hoặc phương tiện; 'tại', 'trong', 'bằng', 'với'.

Cấu trúc:

Noun + にて

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp にて được sử dụng để chỉ ra địa điểm, phương tiện, hoặc phương pháp của một hành động. Nó có thể được dịch là 'tại', 'trong', 'bằng', hoặc 'với' trong tiếng Việt. Nó hoạt động tương tự như trợ từ で, nhưng にて trang trọng hơn và thường được sử dụng trong ngôn ngữ viết, nói trang trọng và thông báo.

Ví dụ:

Sự kiện sẽ được tổ chức tại quảng trường trước ga.
Cuộc họp sẽ diễn ra tại khách sạn.
Tôi đã nhận hàng tại bưu điện.
Tìm trên mạng thì thấy câu trả lời.