N につき
JLPT N2
Cấu trúc:
Noun + につき
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp につき được sử dụng để diễn đạt lý do, nguyên nhân, hoặc điều kiện cho một sự kiện hoặc tình huống. Trong tiếng Việt, nó có thể được dịch là 'do', 'liên quan đến', 'mỗi', hoặc 'cho mỗi'. Nó có thể được sử dụng với danh từ.
Ví dụ:
1. 試験につき、今日は静かにしてください。
Vì có kỳ thi, hôm nay hãy giữ yên lặng.
2. このエリアは工事中につき、通行止めです。
Khu vực này đang thi công, nên cấm đi qua.
3. 博物館は整備中につき、入場料が無料です。
Bảo tàng đang bảo trì, nên vé vào cửa miễn phí.
4. 商品お一つにつき、1000円の割引があります。
Mỗi sản phẩm được giảm giá 1000 yên.