N にすら
JLPT N1
Biểu thị khái niệm 'ngay cả'; 'ngay cả trong', 'ngay cả khi', 'ngay cả đến'.

Cấu trúc:

Noun + にすら

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp 〜にすら được sử dụng để chỉ sự ngạc nhiên rằng một hành động hoặc tình huống áp dụng ngay cả với danh từ được đề cập. Có thể dịch sang tiếng Việt là 'ngay cả trong', 'ngay cả khi', hoặc 'ngay cả đối với'. Thường được sử dụng với các câu phủ định hoặc bất ngờ, nhấn mạnh rằng 'ngay cả' trong trường hợp này điều gì đó không thể hoặc không xảy ra.

Ví dụ:

Đến anh ấy còn không giải được vấn đề đó.
Cô ấy thậm chí còn không đậu bài kiểm tra.
Con chó này thậm chí còn không phản ứng với tên của mình.
Đến anh ấy tôi cũng không có thời gian để nói chuyện.