N にして初めて
JLPT N1
Cấu trúc:
Noun + にして初めて
Mô tả chi tiết
Cụm từ Noun にして初めて được sử dụng để diễn tả cảm giác nhận ra hoặc trải nghiệm chỉ xuất hiện hoặc cảm nhận sau khi đạt đến giai đoạn hoặc trạng thái cụ thể đó. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'chỉ khi/sau... lần đầu tiên'.
Ví dụ:
1. 大人にして初めて、親の苦労が分かった。
Lên làm người lớn rồi mới hiểu được nỗi vất vả của cha mẹ.
2. 彼は40歳にして初めて、海外旅行を経験した。
Anh ấy 40 tuổi rồi mới lần đầu đi du lịch nước ngoài.
3. 彼女は親にして初めて、子育ての大変さを理解した。
Cô ấy làm cha mẹ rồi mới hiểu được sự vất vả của việc nuôi con.
4. 社長にして初めて、会社全体の重責を痛感した。
Làm giám đốc rồi mới cảm nhận được trách nhiệm nặng nề của cả công ty.