N なりとも
JLPT N1
Cấu trúc:
Noun + なりとも
Mô tả chi tiết
Noun + なりとも được sử dụng để chỉ ra rằng ngay cả một lượng nhỏ hoặc mức độ nhỏ cũng có giá trị hoặc cần thiết. Dịch sang tiếng Việt là 'ít nhất' hoặc 'thậm chí một chút'.
Ví dụ:
1. 時間が限られているので、一時間なりとも練習すべきだ。
Vì thời gian có hạn, nên ít nhất cũng nên luyện tập một tiếng.
2. 彼には一言なりとも謝罪の言葉を聞きたい。
Tôi muốn nghe anh ấy nói lời xin lỗi, dù chỉ một câu.
3. このプロジェクトには、一人なりともメンバーが必要だ。
Dự án này cần ít nhất một thành viên.
4. あなたには、一言なりとも感謝の言葉を述べたい。
Tôi muốn nói lời cảm ơn bạn, dù chỉ một câu.