N ならいざ知らず
JLPT N1
Cấu trúc:
Noun1 + ならいざ知らず + Noun2 (comment)
Mô tả chi tiết
「Xならいざ知らず、Yは…」 nhấn mạnh rằng trong khi X có thể có khả năng hoặc chấp nhận được, thì Y là không thể hoặc thậm chí khó khăn hơn. Có thể dịch là 'Tôi có thể hiểu X, nhưng Y thì không thể' hoặc 'Có thể là X, nhưng chắc chắn không phải Y.'
Ví dụ:
1. 数学ならいざ知らず、物理なんて全然わからない。
Toán thì còn biết chút ít, chứ vật lý thì chịu chết.
2. 5キロならいざ知らず、10キロなんて走れません。
Chạy 5 km thì còn được, chứ 10 km thì chịu.
3. 日本語ならいざ知らず、中国語なんて話せない。
Tiếng Nhật thì còn biết chút ít, chứ tiếng Trung thì không nói được.
4. 冷たい水ならいざ知らず、熱い水で泳ぐなんて考えたこともない。
Bơi trong nước lạnh thì còn được, chứ nước nóng thì chưa bao giờ nghĩ tới.