N ならいざ知らず
JLPT N1
Diễn tả 'có thể X, nhưng chắc chắn không Y'. Thường là 'chưa kể đến...'.

Cấu trúc:

Noun1 + ならいざ知らず + Noun2 (comment)

Mô tả chi tiết

「Xならいざ知らず、Yは…」 nhấn mạnh rằng trong khi X có thể có khả năng hoặc chấp nhận được, thì Y là không thể hoặc thậm chí khó khăn hơn. Có thể dịch là 'Tôi có thể hiểu X, nhưng Y thì không thể' hoặc 'Có thể là X, nhưng chắc chắn không phải Y.'

Ví dụ:

Toán thì còn biết chút ít, chứ vật lý thì chịu chết.
Chạy 5 km thì còn được, chứ 10 km thì chịu.
Tiếng Nhật thì còn biết chút ít, chứ tiếng Trung thì không nói được.
Bơi trong nước lạnh thì còn được, chứ nước nóng thì chưa bao giờ nghĩ tới.