N なしには~ない
JLPT N1
Cấu trúc:
Noun + なしには + Verb-negative
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp なしには~ない được sử dụng để diễn tả rằng nếu không có danh từ đã đề cập, điều gì đó không thể xảy ra. Có thể dịch là 'không thể (làm) mà không có ~', hoặc 'không thể có mà không có ~'.
Ví dụ:
1. お金なしには生活ができない。
Không có tiền thì không thể sống.
2. 愛情なしには子育てができない。
Không có tình yêu thương thì không thể nuôi dạy con cái.
3. 彼なしにはこのプロジェクトを進められない。
Không có anh ấy thì không thể tiến hành dự án này.
4. 水なしには生きていけない。
Không có nước thì không thể sống.