N なくして~はない
JLPT N1
Diễn tả 'không có ~ thì không thể ~'; 'không thể làm ~ mà không làm ~ trước'.

Cấu trúc:

Noun + なくして + Sentence ~はない

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp なくして được sử dụng để chỉ rằng điều gì đó là không thể thiếu hoặc cần thiết để điều gì đó khác xảy ra. 'Không có' danh từ đầu tiên, phần thứ hai 'không thể tồn tại/xảy ra'. Nó thể hiện nguyên tắc nhân quả hoặc cần thiết.

Ví dụ:

Không có nỗ lực thì không có thành công.
Không có thời gian thì không thể tạo ra tác phẩm hoàn hảo.
Không có kinh nghiệm thì không có sự trưởng thành.
Không có lãnh đạo thì không có thành công của nhóm.