N と相まって
JLPT N1
Cấu trúc:
Noun + と相まって
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp Danh từ と相まって được sử dụng để chỉ rằng điều gì đó xảy ra hoặc là kết quả của hai hoặc nhiều yếu tố cùng hoạt động. Có thể dịch là 'kết hợp với', 'cùng với' hoặc 'cùng với' trong tiếng Việt. Được sử dụng với danh từ.
Ví dụ:
1. 天気の良さと相まって、ピクニックは大成功でした。
Nhờ thời tiết đẹp mà buổi dã ngoại đã thành công rực rỡ.
2. 努力と運と相まって、彼は試験に合格しました。
Nhờ nỗ lực và may mắn mà anh ấy đã đỗ kỳ thi.
3. ひまわり油とガーリックと相まって、この料理は美味しいです。
Nhờ dầu hướng dương và tỏi mà món ăn này rất ngon.
4. 新しい技術と経験と相まって、私たちはこの問題を克服できました。
Nhờ công nghệ mới và kinh nghiệm mà chúng tôi đã vượt qua được vấn đề này.