N と相まって
JLPT N1
Dùng để diễn tả 'cùng với', 'kết hợp với', 'đồng hành với'.

Cấu trúc:

Noun + と相まって

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp Danh từ と相まって được sử dụng để chỉ rằng điều gì đó xảy ra hoặc là kết quả của hai hoặc nhiều yếu tố cùng hoạt động. Có thể dịch là 'kết hợp với', 'cùng với' hoặc 'cùng với' trong tiếng Việt. Được sử dụng với danh từ.

Ví dụ:

Nhờ thời tiết đẹp mà buổi dã ngoại đã thành công rực rỡ.
Nhờ nỗ lực và may mắn mà anh ấy đã đỗ kỳ thi.
Nhờ dầu hướng dương và tỏi mà món ăn này rất ngon.
Nhờ công nghệ mới và kinh nghiệm mà chúng tôi đã vượt qua được vấn đề này.