N + ときたら
JLPT N1
Diễn tả cảm xúc mạnh mẽ về một chủ đề; "nói về", "khi nhắc đến".

Cấu trúc:

Noun + ときたら

Mô tả chi tiết

Danh từ + ときたら nhấn mạnh cảm xúc mạnh mẽ—thường là sự thất vọng, ngưỡng mộ, hoặc ngạc nhiên—về danh từ đó. Có thể dịch là 'khi nói đến...', 'nói về...', hoặc 'thật sự, về...'.

Ví dụ:

Nói đến sushi là anh ấy không ăn được gì.
Nói đến bài toán thì cô ấy lúc nào cũng gặp khó khăn.
Nói đến hamburger của quán đó thì thật sự rất ngon.
Nói đến thái độ thường ngày của anh ấy thì thật sự khó chịu.