N + ときたら
JLPT N1
Cấu trúc:
Noun + ときたら
Mô tả chi tiết
Danh từ + ときたら nhấn mạnh cảm xúc mạnh mẽ—thường là sự thất vọng, ngưỡng mộ, hoặc ngạc nhiên—về danh từ đó. Có thể dịch là 'khi nói đến...', 'nói về...', hoặc 'thật sự, về...'.
Ví dụ:
1. 寿司ときたら、彼は何も食べられない。
Nói đến sushi là anh ấy không ăn được gì.
2. 数学の問題ときたら、彼女はいつも困っている。
Nói đến bài toán thì cô ấy lúc nào cũng gặp khó khăn.
3. あの店のハンバーガーときたら、本当に美味しい。
Nói đến hamburger của quán đó thì thật sự rất ngon.
4. 彼のいつもの態度ときたら、本当に困ったものだ。
Nói đến thái độ thường ngày của anh ấy thì thật sự khó chịu.