N といったところだ
JLPT N1
Cấu trúc:
Noun + といったところだ
Mô tả chi tiết
Danh từ といったところだ mô tả giới hạn trên hoặc mức tối đa, thường được dịch là 'tối đa' hoặc 'khoảng...'. Nó gợi ý rằng người nói không mong đợi bất cứ điều gì vượt quá giới hạn đó.
Ví dụ:
1. 彼の英語レベルは初級といったところだ。
Trình độ tiếng Anh của anh ấy chỉ ở mức sơ cấp thôi.
2. 私の日本語の語彙は1000語といったところだ。
Vốn từ vựng tiếng Nhật của tôi chỉ khoảng 1000 từ.
3. 彼が毎日ランニングできるのは5キロといったところだ。
Mỗi ngày anh ấy chỉ chạy được khoảng 5 km.
4. その会社の従業員は20人といったところだ。
Công ty đó có khoảng 20 nhân viên.