N といい N といい
JLPT N1
Cấu trúc:
Noun1 + といい + Noun2 + といい + Comment
Mô tả chi tiết
Cấu trúc ngữ pháp này được sử dụng để đưa ra hai ví dụ hoặc hai tình huống để minh họa một đặc điểm hoặc tình huống nhất định. Đây là cách đề cập đến hai mục cùng chủ đề để khái quát hóa hoặc nhấn mạnh điều gì đó áp dụng cho cả hai. Trong tiếng Việt, có thể hiểu là 'cả A và B', 'dù là A hay B', hoặc 'không chỉ A mà còn B'.
Ví dụ:
1. 日本の食べ物といい観光地といい、すべてが素晴らしいです。
Ẩm thực và địa điểm du lịch ở Nhật Bản đều tuyệt vời.
2. 彼の優しさといい、体力といい、彼は理想的なパートナーだ。
Sự dịu dàng và sức mạnh của anh ấy khiến anh ấy trở thành đối tác lý tưởng.
3. この町の映画館といい、公園といい、老若男女が楽しめる。
Rạp chiếu phim và công viên ở thị trấn này đều phù hợp cho mọi lứa tuổi.
4. 彼の歌唱力といい、ダンスのスキルといい、完璧だ。
Khả năng hát và kỹ năng nhảy của anh ấy đều hoàn hảo.