N といい N といい
JLPT N1
Dùng để diễn tả 'cả A và B'; 'dù là A hay B'; 'không chỉ A mà còn B'.

Cấu trúc:

Noun1 + といい + Noun2 + といい + Comment

Mô tả chi tiết

Cấu trúc ngữ pháp này được sử dụng để đưa ra hai ví dụ hoặc hai tình huống để minh họa một đặc điểm hoặc tình huống nhất định. Đây là cách đề cập đến hai mục cùng chủ đề để khái quát hóa hoặc nhấn mạnh điều gì đó áp dụng cho cả hai. Trong tiếng Việt, có thể hiểu là 'cả A và B', 'dù là A hay B', hoặc 'không chỉ A mà còn B'.

Ví dụ:

Ẩm thực và địa điểm du lịch ở Nhật Bản đều tuyệt vời.
Sự dịu dàng và sức mạnh của anh ấy khiến anh ấy trở thành đối tác lý tưởng.
Rạp chiếu phim và công viên ở thị trấn này đều phù hợp cho mọi lứa tuổi.
Khả năng hát và kỹ năng nhảy của anh ấy đều hoàn hảo.