N ではあるまいし
JLPT N1
Cấu trúc:
Noun + ではあるまいし
Mô tả chi tiết
「Danh từ + ではあるまいし」chỉ ra rằng danh từ không phải là tình huống hoặc lý do được ngụ ý. Nó bác bỏ một khả năng hoặc lý do, ví dụ 'Không phải là X, vì vậy đừng lo lắng/làm điều đó/v.v.' Đây là phiên bản trang trọng hơn của じゃあるまいし.
Ví dụ:
1. 彼女はプロの歌手ではあるまいし、完璧を求めるのは酷だ。
Cô ấy đâu phải ca sĩ chuyên nghiệp, đòi hỏi sự hoàn hảo thì thật quá đáng.
2. 彼は子供ではあるまいし、そんなにチョコレートばかり食べるのはどうかと思う。
Anh ấy đâu phải trẻ con, ăn toàn sô-cô-la như thế thì sao được.
3. 彼は医者ではあるまいし、あなたの健康状態を詮索する必要はない。
Anh ấy đâu phải bác sĩ, không cần phải bận tâm về sức khỏe của bạn.
4. この指輪は高価なものではあるまいし、落としても大したことはない。
Chiếc nhẫn này đâu phải đồ đắt tiền, có rơi cũng không sao.