N ではあるまいし
JLPT N1
Diễn tả ý nghĩa 'không phải là...', trang trọng hơn so với じゃあるまいし.

Cấu trúc:

Noun + ではあるまいし

Mô tả chi tiết

「Danh từ + ではあるまいし」chỉ ra rằng danh từ không phải là tình huống hoặc lý do được ngụ ý. Nó bác bỏ một khả năng hoặc lý do, ví dụ 'Không phải là X, vì vậy đừng lo lắng/làm điều đó/v.v.' Đây là phiên bản trang trọng hơn của じゃあるまいし.

Ví dụ:

Cô ấy đâu phải ca sĩ chuyên nghiệp, đòi hỏi sự hoàn hảo thì thật quá đáng.
Anh ấy đâu phải trẻ con, ăn toàn sô-cô-la như thế thì sao được.
Anh ấy đâu phải bác sĩ, không cần phải bận tâm về sức khỏe của bạn.
Chiếc nhẫn này đâu phải đồ đắt tiền, có rơi cũng không sao.