N ですら
JLPT N1
Cấu trúc:
Noun + ですら
Mô tả chi tiết
「Danh từ + ですら」nhấn mạnh 'thậm chí' trong giọng điệu trang trọng hoặc văn học. Nó có thể mang sắc thái tương tự như さえ hoặc すら nhưng được sử dụng nhiều hơn trong văn viết hoặc phát biểu trang trọng.
Ví dụ:
1. 明日試験があるのに、彼はテキストですら読まない。
Ngày mai có kỳ thi mà anh ấy thậm chí còn không đọc sách.
2. この問題は専門家ですら解けない。
Vấn đề này ngay cả chuyên gia cũng không giải được.
3. 彼女は最後のスピーチですら泣いてしまった。
Cô ấy thậm chí đã khóc trong bài phát biểu cuối cùng.
4. 彼は毎日勉強しているが、基本の漢字ですら覚えられない。
Anh ấy học mỗi ngày mà thậm chí không nhớ nổi chữ Hán cơ bản.