N だけ〜
JLPT N5
Cấu trúc:
Noun + だけ, Verb-casual + だけ, い-Adjective + だけ, な-Adjective-な + だけ
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp Noun だけ được sử dụng để nhấn mạnh ý tưởng 'chỉ', 'chỉ có', hoặc 'chỉ đơn thuần' trong câu. Nó có thể được gắn vào danh từ, động từ, tính từ đuôi い, và tính từ đuôi な để thể hiện sự nhấn mạnh này. Điểm ngữ pháp này thường được sử dụng trong cả tiếng Nhật nói và viết.
Ví dụ:
1. コーヒーだけ飲んで、帰りました。
Tôi chỉ uống cà phê rồi về.
2. この本は二十ページだけ読んだ。
Tôi chỉ đọc được hai mươi trang của cuốn sách này.
3. 彼女はとても速いですが、走るだけでなく、考えるのも速いです。
Cô ấy rất nhanh, không chỉ chạy mà suy nghĩ cũng nhanh.
4. この部屋は寝るだけの場所です。
Phòng này chỉ để ngủ thôi.