N たる N
JLPT N1
Biểu thị 'đang ở vị trí/trạng thái của', dùng cho vai trò hoặc trạng thái.

Cấu trúc:

Noun1 + たる + Noun2

Mô tả chi tiết

「Danh từ 1 たる Danh từ 2」diễn tả rằng danh từ thứ hai đang ở 'vai trò/trạng thái/điều kiện' của danh từ thứ nhất. Nó thường có giọng điệu trang trọng hoặc văn học, nhấn mạnh rằng ai đó/thứ gì đó đúng đắn giữ hoặc thể hiện trạng thái đó.

Ví dụ:

Là một người lãnh đạo, cần luôn nhìn xa và hành động.
Là một giáo viên, cần làm gương cho học sinh.
Là một người mẹ, yêu thương gia đình là điều đương nhiên.
Là một bác sĩ, cần đặt sự an toàn của bệnh nhân lên hàng đầu.