N たる N
JLPT N1
Cấu trúc:
Noun1 + たる + Noun2
Mô tả chi tiết
「Danh từ 1 たる Danh từ 2」diễn tả rằng danh từ thứ hai đang ở 'vai trò/trạng thái/điều kiện' của danh từ thứ nhất. Nó thường có giọng điệu trang trọng hoặc văn học, nhấn mạnh rằng ai đó/thứ gì đó đúng đắn giữ hoặc thể hiện trạng thái đó.
Ví dụ:
1. リーダーたる者は、常に先を見て行動すべきだ。
Là một người lãnh đạo, cần luôn nhìn xa và hành động.
2. 教師たる者、学生に模範を示すべきである。
Là một giáo viên, cần làm gương cho học sinh.
3. 母たる者、家族を愛するのは当然だ。
Là một người mẹ, yêu thương gia đình là điều đương nhiên.
4. 医者たる者、患者の安全を最優先に考えるべきだ。
Là một bác sĩ, cần đặt sự an toàn của bệnh nhân lên hàng đầu.