N たりとも~ない
JLPT N1
Dùng để diễn tả sự phủ định mạnh: 'thậm chí không ~', 'không một ~ nào'.

Cấu trúc:

Noun + たりとも + Negative Verb

Mô tả chi tiết

「Danh từ + たりとも + Động từ phủ định」diễn tả một sự phủ định mạnh mẽ như 'không một ai', 'không một lần nào', hoặc 'không có gì cả'.

Ví dụ:

Đừng lãng phí dù chỉ một phút.
Anh ấy không nói dù chỉ một lời.
Cô ấy chưa từng xem bộ phim đó dù chỉ một lần.
Tôi không có dù chỉ một tấm ảnh đó.