N たりとも~ない
JLPT N1
Cấu trúc:
Noun + たりとも + Negative Verb
Mô tả chi tiết
「Danh từ + たりとも + Động từ phủ định」diễn tả một sự phủ định mạnh mẽ như 'không một ai', 'không một lần nào', hoặc 'không có gì cả'.
Ví dụ:
1. 一分たりとも無駄にするな。
Đừng lãng phí dù chỉ một phút.
2. 彼は一言たりとも話さない。
Anh ấy không nói dù chỉ một lời.
3. 彼女は一度たりともその映画を見たことがない。
Cô ấy chưa từng xem bộ phim đó dù chỉ một lần.
4. 私は一枚たりともその写真を持っていない。
Tôi không có dù chỉ một tấm ảnh đó.