N じゃあるまいし
JLPT N1
Cấu trúc:
Noun or Na-Adjective + じゃあるまいし
Mô tả chi tiết
Cụm từ 「Danh từ (hoặc Tính từ Na) + じゃあるまいし」là một biểu hiện khá bình thường, đôi khi mang âm hưởng nam tính có nghĩa là 'không phải như...', 'không phải là...', hoặc 'không cần phải...' trong một số ngữ cảnh. Nó bác bỏ ý tưởng rằng danh từ hoặc tính từ là lý do hoặc nguyên nhân cho điều gì đó.
Ví dụ:
1. 彼は子供じゃあるまいし、その問題をしっかりと解決するべきだ。
Anh ấy đâu phải trẻ con, nên phải giải quyết vấn đề đó cho đàng hoàng.
2. 急ぐ必要はない、時間じゃあるまいし。
Không cần phải vội, đâu phải đang chạy đua với thời gian.
3. 監督じゃあるまいし、試合の結果について心配するな。
Đâu phải là huấn luyện viên, đừng lo lắng về kết quả trận đấu.
4. 飴じゃあるまいし、そのまま飲み込んでも大丈夫だよ。
Đâu phải kẹo, cứ nuốt luôn cũng không sao đâu.