N じゃあるまいし
JLPT N1
Diễn tả rằng điều gì đó 'không phải là'; 'không giống như...'. Dạng thân mật/nam tính của ではあるまいし.

Cấu trúc:

Noun or Na-Adjective + じゃあるまいし

Mô tả chi tiết

Cụm từ 「Danh từ (hoặc Tính từ Na) + じゃあるまいし」là một biểu hiện khá bình thường, đôi khi mang âm hưởng nam tính có nghĩa là 'không phải như...', 'không phải là...', hoặc 'không cần phải...' trong một số ngữ cảnh. Nó bác bỏ ý tưởng rằng danh từ hoặc tính từ là lý do hoặc nguyên nhân cho điều gì đó.

Ví dụ:

Anh ấy đâu phải trẻ con, nên phải giải quyết vấn đề đó cho đàng hoàng.
Không cần phải vội, đâu phải đang chạy đua với thời gian.
Đâu phải là huấn luyện viên, đừng lo lắng về kết quả trận đấu.
Đâu phải kẹo, cứ nuốt luôn cũng không sao đâu.