N しか~ない
JLPT N4
Biểu thị 'chỉ', 'không gì ngoài', hoặc 'không có gì khác'.

Cấu trúc:

Noun + しか + Negative Verb

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp Noun しか~ない được sử dụng để nhấn mạnh số lượng nhỏ hoặc tính độc quyền của một cái gì đó. Nó có thể được dịch là 'chỉ', 'không gì ngoài', hoặc 'không có cái nào khác' trong tiếng Việt. Nó được sử dụng với động từ phủ định để truyền đạt ý nghĩa.

Ví dụ:

Tôi chỉ ăn táo thôi.
Chỉ còn cách đi bằng tàu điện thôi.
Anh ấy chỉ có một quyển sách.
Quán này chỉ có bia thôi.