N ごとき / N ごとく
JLPT N1
Diễn tả sự so sánh hoặc ẩn dụ, nghĩa là 'giống như...', 'như thể...'.

Cấu trúc:

Noun + ごとき, Noun + ごとく, Verb-casual + ごとく, い-Adjective + ごとく

Mô tả chi tiết

「〜ごとき/〜ごとく」truyền tải sự tương tự, như thể so sánh một thứ với một thứ khác. ごとき thường bổ nghĩa cho danh từ, trong khi ごとく có thể bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ. Nó có giọng điệu trang trọng và văn học hơn so với các biểu hiện đơn giản như みたい hoặc よう.

Ví dụ:

Anh ấy trong sáng như thiên thần.
Đừng làm những việc như quỷ dữ.
Cô ấy có làn da trắng như tuyết.
Anh ấy rời đi nhanh như gió.