N こそ~が
JLPT N1
Cấu trúc:
Noun + こそ + (statement) + が + (contrasting/additional statement)
Mô tả chi tiết
「Danh từ こそ~が」nhấn mạnh tầm quan trọng hoặc tính độc đáo của danh từ. Thường được dịch là 'Đúng, Danh từ thực sự là ..., nhưng ...'. 'が' giới thiệu một tuyên bố thứ hai, đôi khi tương phản.
Ví dụ:
1. お金こそ必要だが、それだけが人生のすべてではない。
Tiền rất cần thiết, nhưng không phải là tất cả của cuộc sống.
2. 努力こそ大事だが、結果も見逃せない。
Nỗ lực rất quan trọng, nhưng không thể bỏ qua kết quả.
3. 健康こそ宝だが、ときには仕事を優先せざるを得ない。
Sức khỏe là tài sản quý giá, nhưng đôi khi phải ưu tiên công việc.
4. 愛こそ力だが、表現するのは難しい。
Tình yêu là sức mạnh, nhưng thể hiện nó không dễ dàng.