N こそ~が
JLPT N1
Nhấn mạnh rằng 'chính Noun là...', sau đó thêm một điểm tương phản hoặc bổ sung.

Cấu trúc:

Noun + こそ + (statement) + が + (contrasting/additional statement)

Mô tả chi tiết

「Danh từ こそ~が」nhấn mạnh tầm quan trọng hoặc tính độc đáo của danh từ. Thường được dịch là 'Đúng, Danh từ thực sự là ..., nhưng ...'. 'が' giới thiệu một tuyên bố thứ hai, đôi khi tương phản.

Ví dụ:

Tiền rất cần thiết, nhưng không phải là tất cả của cuộc sống.
Nỗ lực rất quan trọng, nhưng không thể bỏ qua kết quả.
Sức khỏe là tài sản quý giá, nhưng đôi khi phải ưu tiên công việc.
Tình yêu là sức mạnh, nhưng thể hiện nó không dễ dàng.