N からする
JLPT N1
Cấu trúc:
Noun + からする
Mô tả chi tiết
「Danh từ + からする」biểu thị một đánh giá hoặc ước lượng dựa trên một quan điểm hoặc khía cạnh cụ thể. Nó được dịch là 'dựa trên', 'từ quan điểm của', hoặc 'từ góc nhìn của' trong tiếng Việt, cho phép người nói hình thành ý kiến hoặc kết luận từ điểm đó.
Ví dụ:
1. 彼の態度からすると、彼はその計画に反対しているようだ。
Xét theo thái độ của anh ấy, có vẻ anh ấy phản đối kế hoạch đó.
2. このレストランの雰囲気からすると、料理もすばらしいはずだ。
Xét theo không khí của nhà hàng này, chắc chắn món ăn cũng tuyệt vời.
3. 彼女の成績からすると、彼女は非常に勉強熱心な人でしょう。
Xét theo thành tích của cô ấy, chắc chắn cô ấy là người rất chăm chỉ học hành.
4. その会社の成長率からすると、将来的には大きな利益を得られるでしょう。
Xét theo tỷ lệ tăng trưởng của công ty đó, trong tương lai sẽ có lợi nhuận lớn.