N かたがた
JLPT N1
Cấu trúc:
Noun + かたがた
Mô tả chi tiết
「Danh từ かたがた」là một biểu hiện khá trang trọng để làm một việc trong khi cũng làm một việc khác. Hành động đầu tiên thường là mục đích chính, và hành động thứ hai được thực hiện đồng thời hoặc ngẫu nhiên.
Ví dụ:
1. 東京へ出張のかたがた、友人に会いに行った。
Nhân chuyến công tác đến Tokyo, tôi đã đi gặp bạn bè.
2. 観光のかたがた、お土産を買いました。
Nhân dịp đi tham quan, tôi đã mua quà lưu niệm.
3. 散歩のかたがた、ゴミを拾った。
Nhân lúc đi dạo, tôi đã nhặt rác.
4. 学習のかたがた、音楽を聞いた。
Nhân lúc học bài, tôi đã nghe nhạc.