A より B のほうが~
JLPT N5
Dùng để so sánh hai đối tượng; 'B hơn A'.

Cấu trúc:

A + より + B + のほうが + Adjective

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp A より B のほうが~ được sử dụng để so sánh hai mục hoặc tình huống và chỉ ra rằng một cái nào đó hơn (tính từ) cái kia. Nó có thể được dịch là 'B thì ~ hơn A' trong tiếng Việt. Nó được sử dụng với cả tính từ い và tính từ な.

Ví dụ:

Hamburger ngon hơn pizza.
Mùa đông lạnh hơn mùa hè.
Ở đó yên tĩnh hơn ở đây.
Tàu điện nhanh hơn ô tô.