A より B のほうが~
JLPT N5
Cấu trúc:
A + より + B + のほうが + Adjective
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp A より B のほうが~ được sử dụng để so sánh hai mục hoặc tình huống và chỉ ra rằng một cái nào đó hơn (tính từ) cái kia. Nó có thể được dịch là 'B thì ~ hơn A' trong tiếng Việt. Nó được sử dụng với cả tính từ い và tính từ な.
Ví dụ:
1. ピザよりハンバーガーのほうが美味しい。
Hamburger ngon hơn pizza.
2. 夏より冬のほうが寒い。
Mùa đông lạnh hơn mùa hè.
3. ここよりそこのほうが静かです。
Ở đó yên tĩnh hơn ở đây.
4. 車より電車のほうが速い。
Tàu điện nhanh hơn ô tô.