A は B ほど~ありません
JLPT N4
Cấu trúc:
A は B ほど Verb/adjective ありません
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp は B ほど~ありません được sử dụng để diễn đạt rằng A không bằng B hoặc không đến mức độ như B, nhấn mạnh sự khác biệt. Nó có thể được dịch là 'không... như' hoặc 'không... đến mức' trong tiếng Việt.
Ví dụ:
1. 今日は昨日ほど寒くありません。
Hôm nay không lạnh bằng hôm qua.
2. 彼は私ほど上手に英語を話せません。
Anh ấy không nói tiếng Anh giỏi bằng tôi.
3. このレストランはあのレストランほど高くありません。
Nhà hàng này không đắt bằng nhà hàng kia.
4. 彼女は彼ほど忙しくありません。
Cô ấy không bận bằng anh ấy.