A にしろ B にしろ
JLPT N1
Cấu trúc:
Noun A + にしろ + Noun B + にしろ, or Verb-casual A + にしろ + Verb-casual B + にしろ
Mô tả chi tiết
A にしろ B にしろ được sử dụng để chỉ ra rằng mặc dù A và B là những khả năng khác nhau, tuyên bố hoặc kết luận vẫn áp dụng. Thường được dịch là 'dù là A hay B' hoặc 'bất kể A hay B'.
Ví dụ:
1. 暑いにしろ寒いにしろ、毎日運動するべきです。
Dù nóng hay lạnh, bạn nên tập thể dục mỗi ngày.
2. 合格するにしろ不合格になるにしろ、最善を尽くしました。
Dù đậu hay rớt, tôi đã cố gắng hết sức.
3. 忙しいにしろ暇にしろ、時間を大切にすべきです。
Dù bận hay rảnh, bạn nên trân trọng thời gian.
4. 大きいにしろ小さいにしろ、その箱は全部ここに運んでください。
Dù lớn hay nhỏ, hãy mang tất cả những chiếc hộp đó đến đây.