A とも B とも
JLPT N1
Diễn tả hai khả năng; 'hoặc A hoặc B', 'dù A hay B'.

Cấu trúc:

Noun + とも + Noun + とも (or sometimes Verb forms for each A, B)

Mô tả chi tiết

Mẫu ngữ pháp 'A とも B とも' chỉ ra hai kịch bản có thể xảy ra. Có thể dịch là 'dù A hay B' hoặc 'hoặc A hoặc B'.

Ví dụ:

Quyết định hay sai lầm, thời gian sẽ cho chúng ta biết kết quả.
Anh ấy đã không nói chuyện với cha hay anh trai trong nhiều năm.
Tôi dự định đi xem phim với cô ấy hoặc bạn bè.
Trò chơi này cần sự kiên nhẫn không thể đo đếm bằng thời gian hay nỗ lực.