A とも B とも
JLPT N1
Cấu trúc:
Noun + とも + Noun + とも (or sometimes Verb forms for each A, B)
Mô tả chi tiết
Mẫu ngữ pháp 'A とも B とも' chỉ ra hai kịch bản có thể xảy ra. Có thể dịch là 'dù A hay B' hoặc 'hoặc A hoặc B'.
Ví dụ:
1. 決断とも誤りとも、結果は時間が教えてくれるでしょう。
Quyết định hay sai lầm, thời gian sẽ cho chúng ta biết kết quả.
2. 彼は父とも兄とも、もう何年も話していない。
Anh ấy đã không nói chuyện với cha hay anh trai trong nhiều năm.
3. 彼女とも友達とも映画を見に行くつもりです。
Tôi dự định đi xem phim với cô ấy hoặc bạn bè.
4. このゲームには時間とも努力とも言えないほどの根気が必要です。
Trò chơi này cần sự kiên nhẫn không thể đo đếm bằng thời gian hay nỗ lực.