A。でも、~B。
JLPT N5
Cấu trúc:
Clause A + でも + Clause B
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp A。でも、~B。 được sử dụng để diễn tả sự tương phản hoặc một sự tiếp tục bất ngờ từ câu A đến câu B. Nó có thể được dịch là 'A, nhưng B' hoặc 'A, tuy nhiên B' trong tiếng Việt. Cấu trúc đơn giản là đặt でも ở đầu câu thứ hai để chỉ ra sự tương phản với câu đầu tiên.
Ví dụ:
1. 昨日は寒かった。でも、今日は暖かいです。
Hôm qua lạnh. Nhưng hôm nay ấm.
2. 彼は忙しい。でも、友達と遊ぶ時間がある。
Anh ấy bận. Nhưng vẫn có thời gian chơi với bạn bè.
3. 試験に合格した。でも、まだ勉強を続けています。
Đã đậu kỳ thi. Nhưng vẫn tiếp tục học.
4. 彼女は有名だ。でも、とても謙虚です。
Cô ấy nổi tiếng. Nhưng rất khiêm tốn.