A。それなのに B。
JLPT N2
Biểu thị sự đối lập hoặc mâu thuẫn giữa hai tình huống hoặc sự kiện; 'mặc dù', 'dù', 'nhưng vẫn'.

Cấu trúc:

A。それなのに B。

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp A。それなのにB。được sử dụng để diễn đạt sự tương phản, mâu thuẫn hoặc điều bất ngờ giữa hai tình huống hoặc sự thật. Nó có thể được dịch là 'mặc dù', 'bất chấp', hoặc 'nhưng vẫn' trong tiếng Việt. Cấu trúc đơn giản, với A và B đại diện cho hai câu tương phản hoặc mâu thuẫn.

Ví dụ:

Anh ấy thông minh. Vậy mà, anh ấy lại trượt kỳ thi.
Tôi dậy sớm. Vậy mà, tôi vẫn trễ xe buýt.
Hôm qua trời nắng. Vậy mà, anh ấy lại mang ô.
Cô ấy không giỏi thể thao. Vậy mà, cô ấy quyết định chạy marathon.