A。それなのに B。
JLPT N2
Cấu trúc:
A。それなのに B。
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp A。それなのにB。được sử dụng để diễn đạt sự tương phản, mâu thuẫn hoặc điều bất ngờ giữa hai tình huống hoặc sự thật. Nó có thể được dịch là 'mặc dù', 'bất chấp', hoặc 'nhưng vẫn' trong tiếng Việt. Cấu trúc đơn giản, với A và B đại diện cho hai câu tương phản hoặc mâu thuẫn.
Ví dụ:
1. 彼は頭がいい。それなのに、試験に落ちた。
Anh ấy thông minh. Vậy mà, anh ấy lại trượt kỳ thi.
2. 私は早く起きた。それなのに、バスに遅れた。
Tôi dậy sớm. Vậy mà, tôi vẫn trễ xe buýt.
3. 昨日は晴れていた。それなのに、彼は傘を持っていた。
Hôm qua trời nắng. Vậy mà, anh ấy lại mang ô.
4. 彼女は運動が苦手だ。それなのに、マラソンを走ることにした。
Cô ấy không giỏi thể thao. Vậy mà, cô ấy quyết định chạy marathon.