A すなわち B。
JLPT N2
Diễn tả A tương đương với B; 'nói cách khác', 'cụ thể là', 'tức là'.

Cấu trúc:

Phrase A + すなわち + Phrase B

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp A すなわち B được sử dụng để diễn đạt rằng hai mệnh đề là tương đương hoặc mệnh đề thứ hai là sự giải thích, làm rõ hoặc ý nghĩa thực sự của mệnh đề thứ nhất. Điều này có thể được dịch là 'nói cách khác', 'cụ thể là', hoặc 'tức là' trong tiếng Việt.

Ví dụ:

Tôi muốn đạt được thành tựu lớn, tức là tôi muốn thành công.
Anh ấy bị nghẹn lời, tức là không thể nói gì được.
Cô ấy đang tiếp tục nỗ lực hướng tới mục tiêu của mình, tức là cô ấy đang rất cố gắng.
Cửa hàng này coi trọng sự hài lòng của khách hàng nhất, tức là dịch vụ rất tốt.