A。要するに B。
JLPT N2
Diễn tả 'tóm lại', 'nói ngắn gọn', hoặc 'tóm tắt' khi nhắc lại hoặc tóm tắt A thành B.

Cấu trúc:

A。要するに B。

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp A。要するに B。được sử dụng để nhắc lại hoặc tóm tắt thông tin được cung cấp trong A một cách ngắn gọn hơn là B. Nó có thể được dịch là 'nói ngắn gọn', 'tóm lại', hoặc 'tóm tắt lại' trong tiếng Việt. Cấu trúc bao gồm hai câu hoặc tuyên bố, A và B, với 要するに (yousuru ni) ở giữa để chỉ ra sự tóm tắt hoặc nhắc lại A thành B.

Ví dụ:

Dự án này thành công. Nói chung, đội của chúng tôi đã làm việc tuyệt vời.
Anh ấy nấu ăn giỏi. Nói chung, anh ấy là đầu bếp xuất sắc.
Hôm qua rất bận. Nói chung, làm việc cả ngày.
Cô ấy thích công việc mới. Nói chung, cô ấy hài lòng.