A は B ほど~ありません
JLPT N4
Biểu thị rằng A không bằng B; 'không bằng...', 'không... đến mức'.

Cấu trúc:

A は B ほど Verb/adjective ありません

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp は B ほど~ありません được sử dụng để diễn đạt rằng A không bằng B hoặc không đến mức độ như B, nhấn mạnh sự khác biệt. Nó có thể được dịch là 'không... như' hoặc 'không... đến mức' trong tiếng Việt.

Ví dụ:

Hôm nay không lạnh bằng hôm qua.
Anh ấy không nói tiếng Anh giỏi bằng tôi.
Nhà hàng này không đắt bằng nhà hàng kia.
Cô ấy không bận bằng anh ấy.