A にしろ B にしろ
JLPT N1
Diễn tả ý nghĩa 'dù là A hay B'; 'bất kể A hay B'.

Cấu trúc:

Noun A + にしろ + Noun B + にしろ, or Verb-casual A + にしろ + Verb-casual B + にしろ

Mô tả chi tiết

A にしろ B にしろ được sử dụng để chỉ ra rằng mặc dù A và B là những khả năng khác nhau, tuyên bố hoặc kết luận vẫn áp dụng. Thường được dịch là 'dù là A hay B' hoặc 'bất kể A hay B'.

Ví dụ:

Dù nóng hay lạnh, bạn nên tập thể dục mỗi ngày.
Dù đậu hay rớt, tôi đã cố gắng hết sức.
Dù bận hay rảnh, bạn nên trân trọng thời gian.
Dù lớn hay nhỏ, hãy mang tất cả những chiếc hộp đó đến đây.