A とか B とか
JLPT N4
Cấu trúc:
Noun + とか + Noun + とか
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp とか được sử dụng để liệt kê nhiều ví dụ hoặc khả năng. Nó có thể được dịch là 'chẳng hạn như', 'giống như', hoặc 'ví dụ' trong tiếng Việt. とか được sử dụng giữa các mục được liệt kê và biểu thị rằng danh sách này không đầy đủ.
Ví dụ:
1. 週末は映画とか買い物とか楽しいことをしたいです。
Cuối tuần tôi muốn làm những việc vui như xem phim hay đi mua sắm.
2. 彼女は英語とかフランス語とかいろいろな言葉を話せます。
Cô ấy có thể nói nhiều thứ tiếng như tiếng Anh, tiếng Pháp.
3. この店は寿司とか刺身とか日本料理を提供しています。
Quán này phục vụ các món Nhật như sushi, sashimi.
4. $1BOXとか$5BOXとか、異なる価格のランチBOXがあります。
Có các hộp cơm trưa với giá khác nhau như hộp $1, hộp $5.