A。というのは B。
JLPT N3
Dùng để giải thích hoặc cung cấp thông tin bổ sung cho A; 'tức là', 'nói cách khác'.

Cấu trúc:

[Statement A]。というのは、[Statement B]。

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp A。というのは B。được sử dụng để cung cấp một giải thích, định nghĩa, hoặc thông tin thêm về tuyên bố A. Nó có thể được dịch là 'tức là', 'nói cách khác', hoặc 'cụ thể là' trong tiếng Việt.

Ví dụ:

Anh ấy rất mệt. Vì tối qua đã lái xe đi xa.
Nhà hàng này đáng thử. Vì đồ ăn ngon và không khí cũng tốt.
Tôi trượt kỳ thi. Vì không học đủ.
Cô ấy có sở thích độc đáo. Đó là sưu tầm côn trùng.