A というか B というか
JLPT N1
Cấu trúc:
Phrase A + というか + Phrase B + というか
Mô tả chi tiết
Ngữ pháp 'A というか B というか' được sử dụng khi người nói không chắc chắn biểu hiện nào (A hay B) mô tả tình huống tốt hơn. Có thể dịch là 'thay vì A, nó là B hơn' hoặc 'nên gọi là A hay B?'.
Ví dụ:
1. 彼は無礼というか、直接的というか、とにかくはっきりしている。
Anh ấy không biết là thô lỗ hay thẳng thắn, nhưng rõ ràng là rất rõ ràng.
2. この映画は面白いというか、変というか、とにかく不思議な雰囲気がある。
Bộ phim này không biết là thú vị hay kỳ lạ, nhưng có một bầu không khí rất đặc biệt.
3. 彼の絵は素晴らしいというか、驚くべきというか、本当に見る価値がある。
Bức tranh của anh ấy không biết là tuyệt vời hay đáng kinh ngạc, nhưng thực sự đáng xem.
4. 彼女の服はかわいいというか、派手というか、とにかく人目を引く。
Quần áo của cô ấy không biết là dễ thương hay lòe loẹt, nhưng chắc chắn thu hút ánh nhìn.