A というか B というか
JLPT N1
Diễn tả ý nghĩa 'thay vì nói A, thì giống như B hơn', hoặc 'gọi là A hay B đều được'.

Cấu trúc:

Phrase A + というか + Phrase B + というか

Mô tả chi tiết

Ngữ pháp 'A というか B というか' được sử dụng khi người nói không chắc chắn biểu hiện nào (A hay B) mô tả tình huống tốt hơn. Có thể dịch là 'thay vì A, nó là B hơn' hoặc 'nên gọi là A hay B?'.

Ví dụ:

Anh ấy không biết là thô lỗ hay thẳng thắn, nhưng rõ ràng là rất rõ ràng.
Bộ phim này không biết là thú vị hay kỳ lạ, nhưng có một bầu không khí rất đặc biệt.
Bức tranh của anh ấy không biết là tuyệt vời hay đáng kinh ngạc, nhưng thực sự đáng xem.
Quần áo của cô ấy không biết là dễ thương hay lòe loẹt, nhưng chắc chắn thu hút ánh nhìn.