A だの B だの
JLPT N1
Dùng để liệt kê ví dụ (thường với giọng điệu phê phán hoặc phàn nàn); 'những thứ như A, B, v.v.'.

Cấu trúc:

Noun/Verb casual + だの + Noun/Verb casual + だの

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~だの~だの được sử dụng để liệt kê các ví dụ, thường trong giọng điệu bình thường hoặc phàn nàn. Có thể dịch là 'những thứ như... và vân vân'.

Ví dụ:

Anh ấy lúc nào cũng trễ giờ, quên việc, thật phiền phức.
Cô ấy thường tiêu tiền vào quần áo mới, mỹ phẩm.
Nghe nói anh ấy thích nhạc, phim, sách.
Tôi muốn cho con cái thật nhiều bánh kẹo, đồ chơi, những thứ chúng thích.