A。ただB。
JLPT N2
Cấu trúc:
Sentence A + ただ + Sentence B
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ただ được sử dụng để diễn đạt sự tương phản giữa hai tình huống hoặc sự thật. Nó thường có thể được dịch là 'mặc dù', 'nhưng', hoặc 'tuy nhiên' trong tiếng Việt. Nó được sử dụng để chỉ ra sự mâu thuẫn hoặc một khía cạnh khác của một tình huống.
Ví dụ:
1. 彼は頭がいい。ただ、努力はあまりしない。
Anh ấy thông minh. Tuy nhiên, không nỗ lực nhiều.
2. 外は雨が降っている。ただ、家にいると暇だ。
Ngoài trời đang mưa. Tuy nhiên, ở nhà thì chán.
3. そのレストランは値段が高い。ただ、サービスが良い。
Nhà hàng đó giá cao. Tuy nhiên, dịch vụ tốt.
4. テストの結果は良くなかった。ただ、やり直すチャンスがある。
Kết quả kiểm tra không tốt. Tuy nhiên, có cơ hội làm lại.