A。ただしB。
JLPT N2
Cấu trúc:
Statement A + ただし + Condition B
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp A。ただしB được sử dụng để thêm một điều kiện hoặc ngoại lệ vào một tuyên bố trước đó. Nó có thể được dịch là 'tuy nhiên', 'với điều kiện là', hoặc 'nhưng chỉ khi' trong tiếng Việt. Cấu trúc này bao gồm hai phần: A (tuyên bố) và B (điều kiện/ngoại lệ). Từ ただし được sử dụng để kết nối hai phần này.
Ví dụ:
1. この部屋を使ってもいいです。ただし、使った後で掃除してください。
Bạn có thể sử dụng phòng này. Tuy nhiên, hãy dọn dẹp sau khi sử dụng.
2. 明日から出張で不在になります。ただし、緊急の場合は携帯に連絡してください。
Tôi sẽ đi công tác từ ngày mai. Tuy nhiên, trong trường hợp khẩn cấp hãy liên lạc qua điện thoại.
3. 食事代は全額会社が負担します。ただし、アルコールのみ自己負担となります。
Tiền ăn sẽ do công ty chi trả toàn bộ. Tuy nhiên, tiền rượu thì bạn tự trả nhé.
4. 図書館で本を借りることができます。ただし、期限内に返さなければなりません。
Bạn có thể mượn sách ở thư viện. Nhưng nhớ trả lại đúng hạn nhé.