A。それなら B。
JLPT N3
Diễn tả 'nếu vậy, thì'; dùng để chỉ hệ quả hoặc quyết định logic dựa trên tình huống đã cho.

Cấu trúc:

Situation A (sentence) + 。それなら + Situation B (sentence)

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp A。それなら B。được sử dụng để diễn đạt một hệ quả logic hoặc quyết định dựa trên tình huống được đưa ra trong phần đầu của câu (A). Cụm từ それなら có thể được dịch là 'nếu đó là trường hợp', 'trong trường hợp đó', hoặc 'thế thì' trong tiếng Việt.

Ví dụ:

Kỳ thi sắp đến. Nếu vậy, phải học nhiều hơn.
Ngày mai có thể mưa. Nếu vậy, hãy mang ô theo.
Họ đã về rồi. Nếu vậy, tôi cũng về thôi.
Nhà hàng đó đã kín chỗ. Nếu vậy, hãy tìm chỗ khác.