A。それなら B。
JLPT N3
Cấu trúc:
Situation A (sentence) + 。それなら + Situation B (sentence)
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp A。それなら B。được sử dụng để diễn đạt một hệ quả logic hoặc quyết định dựa trên tình huống được đưa ra trong phần đầu của câu (A). Cụm từ それなら có thể được dịch là 'nếu đó là trường hợp', 'trong trường hợp đó', hoặc 'thế thì' trong tiếng Việt.
Ví dụ:
1. 試験が近い。それなら、もっと勉強しなければならない。
Kỳ thi sắp đến. Nếu vậy, phải học nhiều hơn.
2. 明日は雨が降るだろう。それなら、傘を持って行こう。
Ngày mai có thể mưa. Nếu vậy, hãy mang ô theo.
3. 彼らはもう帰った。それなら、私も帰ろう。
Họ đã về rồi. Nếu vậy, tôi cũng về thôi.
4. あのレストランは予約がいっぱいだ。それなら、別の場所を探そう。
Nhà hàng đó đã kín chỗ. Nếu vậy, hãy tìm chỗ khác.