A。それで B。
JLPT N3
Cấu trúc:
Sentence A +。それで+ Sentence B。
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp A。それで B。được sử dụng để kết nối hai câu hoặc sự kiện, diễn đạt một chuỗi sự kiện hoặc giải thích lý do cho sự kiện thứ hai dựa trên sự kiện đầu tiên. Về cơ bản, nó có nghĩa là 'và sau đó', 'vì vậy', hoặc 'vì lý do đó' trong tiếng Việt.
Ví dụ:
1. 昨日は雨が降っていた。それで公園に行かなかった。
Hôm qua trời mưa. Vì vậy, tôi không đi công viên.
2. 試験に落ちた。それで再試験を受けなければならない。
Tôi đã trượt kỳ thi. Vì vậy, tôi phải thi lại.
3. 部屋が寒かった。それで暖房をつけた。
Phòng lạnh quá. Vì vậy, tôi đã bật máy sưởi.
4. 今日は休みだ。それで映画を見に行く。
Hôm nay là ngày nghỉ. Vì vậy, tôi đi xem phim.