A。それで B。
JLPT N3
Diễn tả một chuỗi sự kiện hoặc quan hệ nhân quả; 'và sau đó', 'vì vậy', 'do đó'.

Cấu trúc:

Sentence A +。それで+ Sentence B。

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp A。それで B。được sử dụng để kết nối hai câu hoặc sự kiện, diễn đạt một chuỗi sự kiện hoặc giải thích lý do cho sự kiện thứ hai dựa trên sự kiện đầu tiên. Về cơ bản, nó có nghĩa là 'và sau đó', 'vì vậy', hoặc 'vì lý do đó' trong tiếng Việt.

Ví dụ:

Hôm qua trời mưa. Vì vậy, tôi không đi công viên.
Tôi đã trượt kỳ thi. Vì vậy, tôi phải thi lại.
Phòng lạnh quá. Vì vậy, tôi đã bật máy sưởi.
Hôm nay là ngày nghỉ. Vì vậy, tôi đi xem phim.