A。それでも B。
JLPT N3
Cấu trúc:
A (situation) + 。それでも + B (action or thought)
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp A。それでも B。được sử dụng để chỉ ra sự tương phản giữa hai câu. Câu đầu tiên (A) trình bày một tình huống, và câu thứ hai (B) trình bày một hành động hoặc suy nghĩ có thể không ngờ tới hoặc trái ngược với tình huống ban đầu. Nó có thể được dịch là 'dù vậy', 'tuy nhiên', 'vẫn', hoặc 'nhưng' trong tiếng Việt.
Ví dụ:
1. 今日は日曜日です。それでも、仕事に行かなければなりません。
Hôm nay là Chủ nhật. Dù vậy, tôi vẫn phải đi làm.
2. 彼は若いです。それでも、経験が豊富です。
Anh ấy còn trẻ. Dù vậy, anh ấy có nhiều kinh nghiệm.
3. 雨が降っています。それでも、散歩に行きたいです。
Trời đang mưa. Dù vậy, tôi vẫn muốn đi dạo.
4. 試験の結果が悪かったです。それでも、諦めません。
Kết quả thi không tốt. Dù vậy, tôi không bỏ cuộc.