A。それでも B。
JLPT N3
Biểu thị 'dù vậy', 'tuy nhiên', 'vẫn', hoặc 'nhưng'; dùng để đối lập hai câu.

Cấu trúc:

A (situation) + 。それでも + B (action or thought)

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp A。それでも B。được sử dụng để chỉ ra sự tương phản giữa hai câu. Câu đầu tiên (A) trình bày một tình huống, và câu thứ hai (B) trình bày một hành động hoặc suy nghĩ có thể không ngờ tới hoặc trái ngược với tình huống ban đầu. Nó có thể được dịch là 'dù vậy', 'tuy nhiên', 'vẫn', hoặc 'nhưng' trong tiếng Việt.

Ví dụ:

Hôm nay là Chủ nhật. Dù vậy, tôi vẫn phải đi làm.
Anh ấy còn trẻ. Dù vậy, anh ấy có nhiều kinh nghiệm.
Trời đang mưa. Dù vậy, tôi vẫn muốn đi dạo.
Kết quả thi không tốt. Dù vậy, tôi không bỏ cuộc.