A。それでは、~B。
JLPT N5
Cấu trúc:
A (Statement) + 。それでは、 + B (Follow-up action or statement)
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp A。それでは、~B。 được sử dụng để diễn tả sự thay đổi tình huống hoặc chuyển tiếp từ một hành động sang hành động khác. Nó có thể được dịch là 'vậy thì', 'trong trường hợp đó', hoặc 'vì vậy' trong tiếng Việt. Cấu trúc bao gồm hai câu hoặc mệnh đề, với それでは kết nối chúng và phản ánh sự thay đổi dựa trên tuyên bố trước đó (A).
Ví dụ:
1. 今日は休みだ。それでは、映画を見に行こう。
Hôm nay nghỉ. Vậy thì đi xem phim đi.
2. このパンはもう古いです。それでは、捨てましょう。
Bánh mì này cũ rồi. Vậy thì vứt đi.
3. 雨が降ってきた。それでは、室内で遊ぼう。
Trời bắt đầu mưa. Vậy thì chơi trong nhà đi.
4. お腹が空いた。それでは、何か食べに行きましょう。
Đói bụng rồi. Vậy thì đi ăn gì đó đi.