A。それがB。
JLPT N3
Cấu trúc:
A (Statement)。それが B (Restatement or explanation of A)。
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp A。それがB。có thể được sử dụng để nhắc lại hoặc làm rõ rằng B chính là điều mà A muốn nói. Nó nhấn mạnh bản chất hoặc định nghĩa của A bằng cách nêu B. Nó có thể được dịch là 'đó chính là A', 'đó chính xác là A/B', hoặc 'nói cách khác, B.'
Ví dụ:
1. 彼は勉強ができる。それが天才というものだ。
Anh ấy học giỏi. Đó chính là thiên tài.
2. 美味しい料理を作る。それが私の趣味なんです。
Nấu món ăn ngon. Đó là sở thích của tôi.
3. 彼女は私を助けてくれる。それが友達というものだ。
Cô ấy giúp đỡ tôi. Đó chính là bạn bè.
4. 一人で長い旅をする。それが自由というものだ。
Đi du lịch một mình. Đó chính là tự do.