A その上 B
JLPT N3
Dùng để diễn tả 'ngoài ra', 'bên cạnh', hoặc 'hơn nữa' khi thêm thông tin hoặc đưa ra đề xuất.

Cấu trúc:

A [sentence/clause] + その上 + B [sentence/clause]

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp A その上 B được sử dụng để kết nối hai câu, trong đó B là một thông tin bổ sung, một gợi ý hoặc lý do liên quan đến câu A. Biểu thức này có thể được dịch là 'thêm vào đó', 'ngoài ra', hoặc 'hơn nữa'.

Ví dụ:

Anh ấy thông minh. Hơn nữa, còn giỏi thể thao.
Quán cà phê này có không gian tốt. Hơn nữa, đồ ăn cũng ngon.
Căn hộ này gần ga. Hơn nữa, giá thuê cũng rẻ.
Cô ấy làm việc giỏi. Hơn nữa, còn dễ kết bạn với mọi người.