A。そういえば B。
JLPT N3
Cấu trúc:
A + そういえば + B
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp A。そういえば B。được sử dụng khi điều gì đó liên quan đến A được nhớ lại hoặc được đề cập. Nó có thể được dịch là 'nói đến điều đó', 'nhân tiện', hoặc 'bây giờ bạn nhắc đến' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để kết nối hai chủ đề hoặc ý tưởng liên quan trong một cuộc trò chuyện và chỉ ra sự thay đổi trọng tâm. Cấu trúc bao gồm hai mệnh đề: mệnh đề đầu tiên là A và mệnh đề thứ hai là B, với 'そういえば' ở giữa như một từ nối.
Ví dụ:
1. 映画。そういえば、彼は映画館で働いているんだ。
Phim à. Nhắc mới nhớ, anh ấy làm việc ở rạp chiếu phim.
2. 山田さん。そういえば、彼女は今週末旅行しています。
Yamada à. Nhắc mới nhớ, cuối tuần này cô ấy đi du lịch.
3. そのレストラン。そういえば、次の週末そこでパーティーがあるんだ。
Nhà hàng đó à. Nhắc mới nhớ, cuối tuần tới có tiệc ở đó.
4. 寒い。そういえば、明日雪が降るらしいよ。
Lạnh quá. Nhắc mới nhớ, nghe nói ngày mai có tuyết rơi.