A。すると B。
JLPT N3
Biểu thị khi hành động A xảy ra, hành động hoặc sự kiện B theo sau; 'sau đó', 'khi', 'nếu'.

Cấu trúc:

A (Sentence) + すると + B (Sentence)

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp A。すると B。được sử dụng để diễn đạt rằng khi hành động A được thực hiện hoặc xảy ra, hành động hoặc sự kiện B sẽ theo sau. Nó có thể được dịch là 'sau đó', 'khi', hoặc 'nếu' trong tiếng Việt. Nó được sử dụng để chỉ ra hậu quả hoặc kết quả tự nhiên của hành động A.

Ví dụ:

Khi gọi điện thoại, cô ấy đã nghe máy.
Nhấn nút này thì cửa sẽ mở.
Khi đi đến cửa hàng tiện lợi, tôi tình cờ gặp bạn.
Anh ấy vừa ra khỏi nhà thì trời bắt đầu mưa.