A。すると B。
JLPT N3
Cấu trúc:
A (Sentence) + すると + B (Sentence)
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp A。すると B。được sử dụng để diễn đạt rằng khi hành động A được thực hiện hoặc xảy ra, hành động hoặc sự kiện B sẽ theo sau. Nó có thể được dịch là 'sau đó', 'khi', hoặc 'nếu' trong tiếng Việt. Nó được sử dụng để chỉ ra hậu quả hoặc kết quả tự nhiên của hành động A.
Ví dụ:
1. 電話をかけると、彼女が出ました。
Khi gọi điện thoại, cô ấy đã nghe máy.
2. このボタンを押すと、ドアが開きます。
Nhấn nút này thì cửa sẽ mở.
3. コンビニに行くと、たまたま友達に会いました。
Khi đi đến cửa hàng tiện lợi, tôi tình cờ gặp bạn.
4. 彼が家を出ると、すぐに雨が降り始めました。
Anh ấy vừa ra khỏi nhà thì trời bắt đầu mưa.