A。しかも B。
JLPT N2
Biểu thị thông tin bổ sung; 'hơn nữa', 'ngoài ra', 'thêm vào đó'

Cấu trúc:

Statement A + 。しかも + Statement B。

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp しかも được sử dụng để diễn đạt thông tin bổ sung, bổ sung hoặc nhấn mạnh những gì đã được đề cập trước đó. Nó có thể được dịch là 'hơn nữa', 'ngoài ra', hoặc 'hơn thế nữa' trong tiếng Việt. Cả A và B đều là những câu độc lập, và しかも được sử dụng để kết nối chúng.

Ví dụ:

Món này ngon. Hơn nữa, giá lại rẻ.
Anh ấy là sinh viên xuất sắc. Hơn nữa, còn giỏi thể thao.
Cô ấy hát hay. Hơn nữa, nhảy cũng giỏi.
Quán cà phê này có không gian đẹp. Hơn nữa, cà phê cũng ngon.